ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "phương tiện giao thông" (1件)
phương tiện giao thông

日本語
名交通機関
phương tiện giao thông công cộng
公共交通機関
類語検索結果 "phương tiện giao thông" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "phương tiện giao thông" (2件)
phương tiện giao thông
交通手段
phương tiện giao thông công cộng
公共交通機関
